khu biệt

Học thuật
Thân thiện
khu biệt

Khu biệt giữa các loại trái cây giúp việc lựa chọn dễ dàng hơn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân chia, tách biệt một cách rành mạch, rõ ràng: Hành động nhận ra xác định sự khác nhau một cách minh bạch giữa các sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm, thường dựa trên những đặc điểm cốt yếu.
    • Phân biệt, nhận diện sự khác biệt: Chỉ việc nhận thức chỉ ra những điểm không giống nhau để không bị lẫn lộn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong triết học, cần phải khu biệt giữa khái niệm "vật chất" "ý thức". (Trong triết học, cần phải phân chia rõ ràng giữa khái niệm "vật chất" "ý thức".)
    • Người lãnh đạo giỏi phải biết khu biệt đâu vấn đề trọng tâm, đâu vấn đề thứ yếu. (Người lãnh đạo giỏi phải biết phân biệt rạch ròi đâu vấn đề trọng tâm, đâu vấn đề thứ yếu.)
    • Công việc của nhà phê bình khu biệt được cái hay, cái dở trong một tác phẩm. (Công việc của nhà phê bình phân định rõ ràng cái hay, cái dở trong một tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khu biệt thị phi": Phân biệt rõ ràng điều đúng điều sai.

    • Một bậc chính nhân quân tử trước hết phải biết khu biệt thị phi. (Một bậc chính nhân quân tử trước hết phải biết phân biệt rạch ròi điều đúng điều sai.)
  • "Khu biệt phải trái": Phân định minh bạch giữa lẽ phải điều trái.

    • Lương tâm con người giúp chúng ta khu biệt phải trái. (Lương tâm con người giúp chúng ta phân biệt rõ ràng lẽ phải điều trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân biệt (động từ): Nhận ra chỉ ra sự khác nhau. (Từ gần nghĩa, nhưng "khu biệt" nhấn mạnh hơn đến sự phân chia rành mạch, rõ ràng).
  • Phân định (động từ): Xác định ranh giới, phạm vi giữa các sự vật, khái niệm.
  • Biện biệt (động từ): Phân biệt bằng lẽ, lập luận (thường dùng trong tranh luận, học thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Phân chia: Chia ra thành từng phần riêng biệt.
  • Tách bạch: Làm cho riêng ra, không lẫn lộn.
  • Nhận diện: Nhận ra xác định đặc điểm.
Từ trái nghĩa
  • Đồng nhất hóa: Làm cho trở nên giống nhau, coi một.
  • Hỗn hợp: Trộn lẫn vào nhau, không phân biệt.
  • Lẫn lộn: Không phân biệt được, nhầm cái này với cái kia.
khu biệt

Khu biệt giữa các loại trái cây giúp việc lựa chọn dễ dàng hơn.

  1. Phân chia rành mạch: Khu biệt thị phi.